ORGAN KORG PA1000 – Professional Arranger

Model:
PA1000
49.000.000 ₫
Trạng thái : Còn Hàng

Mô Tả

Mô tả

KORG PA1000 Professional Arranger Workstation

Mô Tả Sản Phẩm

Korg Pa1000 là một trong những mẫu đàn Professional Arranger (đàn điệu chuyên nghiệp) mạnh mẽ nhất trong phân khúc tầm trung cao cấp của Korg. Đây là bản nâng cấp đáng kể từ dòng Pa900, mang lại hiệu năng gần tiệm cận với dòng flagship Pa5X nhưng với mức giá dễ tiếp cận hơn.

Đây là những điểm nổi bật khiến Pa1000 trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhạc công đi show:

 

Thứ nhất là Công nghệ âm thanh:

  • Pa1000 sử dụng công cụ âm thanh EDS-X (Enhanced Definition Synthesis-eXpanded) tiên tiến.
  • DNC (Defined Nuance Control): Đây là “vũ khí” bí mật của Korg, cho phép người chơi tái tạo các sắc thái âm thanh tự nhiên của nhạc cụ thật như tiếng miết dây guitar, tiếng lấy hơi của saxophone hay tiếng luyến láy của nhạc cụ dân tộc.
  • Bộ nhớ Sample: Máy có bộ nhớ user lên đến 960 MB (nén từ 480 MB dữ liệu thô), cho phép bạn cài đặt thêm rất nhiều bộ Sample tiếng dân tộc Việt Nam (tranh, sáo, bầu,…) cực kỳ mượt mà.

Thứ Hai Khả năng đệm hát (Styles) chuyên nghiệp:

Korg luôn nổi tiếng với các bộ điệu (Styles) có chiều sâu và “chất” như một ban nhạc thật.

  • Hơn 430 điệu có sẵn với đầy đủ các thể loại từ Pop, Rock, Jazz đến các điệu Latin sôi động.

  • Guitar Mode 2: Giúp các câu đệm guitar trong điệu nhạc trở nên chân thực và sống động hơn.

  • Chức năng Chord Sequencer: Cho phép bạn ghi lại một vòng hợp âm ngay lập tức để đàn rảnh tay đánh solo mà không cần giữ hợp âm bên tay trái.

Thứ Ba Tính năng hỗ trợ biểu diễn mạnh mẽ:

  • Màn hình cảm ứng: Màn hình BigTouchView 7 inch có độ nhạy cao và khả năng nghiêng (tilt) giúp nhạc công dễ dàng quan sát dưới ánh đèn sân khấu.

  • Bộ lọc hiệu ứng: Tích hợp bộ xử lý hiệu ứng của TC-Helicon nổi tiếng. Khi bạn cắm micro vào đàn, nó sẽ cung cấp các hiệu ứng bè (harmony), reverb, và chỉnh phô giọng hát rất chuyên nghiệp.

  • Kaoss FX: Cho phép bạn thay đổi điệu nhạc, hiệu ứng âm thanh theo thời gian thực bằng cách vuốt trên màn hình cảm ứng, tạo ra các bản phối mang phong cách DJ hiện đại.

Thứ Tư Hệ thống loa và Thiết kế:

  • Dù là một cây đàn đi show, Pa1000 vẫn sở hữu hệ thống loa 2 x 33W với thiết kế Bass Reflex, cho âm thanh uy lực và rõ ràng ngay cả khi không kết nối ra dàn âm thanh ngoài.

Thứ Năm Trình phát kép (Dual Player) độc đáo:

  • Đây là đặc sản của dòng Pa-Series. Pa1000 sở hữu hai trình phát nhạc riêng biệt có thể chạy cùng lúc.
  • Thanh trượt X-Fader: Bạn có thể phát một bài MP3 ở Player 1 và chuẩn bị bài tiếp theo ở Player 2, sau đó dùng thanh gạt để chuyển đổi mượt mà giữa hai bài như một DJ chuyên nghiệp.

  • Đọc trực tiếp: Đàn đọc file MP3 trực tiếp từ USB hoặc bộ nhớ trong mà không cần chờ load lâu.

Thứ Sáu Tính năng “Hát Karaoke” (Vocal Remover & Lyrics)

  • Vocal Remover: Pa1000 có khả năng triệt tiêu giọng hát trong file MP3 để biến một bài hát bình thường thành nhạc nền (backing track) để bạn tự hát hoặc cho khách hát. Tuy nhiên, hiệu quả sẽ phụ thuộc vào cách mix của bản thu gốc (thường đạt khoảng 70-80%).

  • Hiển thị lời bài hát: Nếu file MP3 có tích hợp dữ liệu lời (lyrics) hoặc bạn sử dụng định dạng MP3+G, màn hình của đàn sẽ hiển thị lời bài hát để bạn dễ dàng theo dõi.

Thứ Bảy Thay đổi Tốc độ và Tông nhạc (Time Stretch & Pitch Shift):

  • Đây là tính năng cực kỳ hữu ích cho nhạc công đi show.
  • Transpose (Dịch tone): Bạn có thể nâng hoặc hạ tone để phù hợp với giọng của ca sĩ mà không làm thay đổi tốc độ bài hát.

  • Tempo (Thay đổi tốc độ): Bạn có thể tăng hoặc giảm tốc độ (BPM) mà không làm méo tiếng hay thay đổi cao độ.

Thứ Tám Ghi âm trực tiếp ra MP3:

  • Thay vì phải kết nối với máy tính phức tạp, bạn có thể ghi âm lại toàn bộ buổi diễn của mình (bao gồm tiếng đàn, tiếng điệu, và cả tiếng micro hát) trực tiếp thành một file MP3 chất lượng cao vào USB. Điều này rất tiện để nghe lại hoặc gửi bản demo cho khách hàng.

Thứ Chín Kết nối Video Out (HDMI):

  • Pa1000 có cổng HDMI phía sau. Bạn có thể xuất hình ảnh từ màn hình đàn ra tivi hoặc màn hình lớn. Khi bạn phát file MP3 có lời, lời bài hát sẽ hiển thị trên tivi để mọi người cùng hát theo như một dàn Karaoke chuyên nghiệp.

Thứ Mười Khả năng tìm kiếm thần tốc (Search Function):

  • Khi đi show, việc khách yêu cầu bài hát bất ngờ là chuyện bình thường. Pa1000 có nút Search cực mạnh.
  • Bạn chỉ cần gõ vài chữ cái đầu của tên điệu (Style), tên tiếng (Sound), hay file MP3, đàn sẽ lọc ra ngay lập tức từ hàng ngàn dữ liệu trong USB hoặc bộ nhớ máy. Nó nhanh như cách bạn tìm kiếm trên Google vậy.

 

->Nếu bạn đang tìm kiếm một cây đàn có âm thanh hiện đại, khả năng tùy biến cao và hỗ trợ tốt cho các bộ Sample nhạc cụ dân tộc Việt Nam, Pa1000 là một “chiến mã” rất đáng đồng tiền bát gạo.

Thông số kỹ thuật

BÀN PHÍM(Keyboard): 61 Phím Semi-Weighted (C2 – C7) với Velocity và Aftertouch.

HỆ THỐNG(System): Hệ điều hành có thể nâng cấp(Upgradable operating system), Đa nhiệm(Multitasking), Tải trong khi chơi(Load while play).

BỘ TẠO ÂM(Sound Generator): EDS-X (Enhanced Definition Synthesis – eXpanded) Filters with resonance, 3-band EQ trên mỗi Âm Thanh(Sound). 

ĐA ÂM(Polyphony): 128 voices, 128 oscillators.

HIỆU ỨNG(EFFECT): 

  • Nhạc đệm(Accompaniment)/Bài hát(Song): 2 insert effects; 2 master effects (148 loại để lựa chọn)
  • Âm thanh bàn phím(Keyboard Sounds): 1 insert effect; 2 master effects (148 loại để lựa chọn)
  • Hiệu ứng Xử Lý hoàn thiện cuối cùng(Final mastering effects): Limiter, Master EQ.
  • Bộ xử lý Micro(Voice Processor): EQ, Compressor, Gate, 3-voice Harmonizer (hoặc Double), 2 x FX. Harmonizer, Double: Technology by TC•Helicon®.
  • Effect thiết lập sẵn của Hãng(Presets): Hơn 30 ở phần Factory, 64 ở phần User.
  • Bộ xử lý cho Guitar(Guitar Processor): 3 x FX. Presets: 45 ở phần Factory và 64 ở phần User. 

ÂM THANH(Sounds)/Bộ trống(Drum Kits): 

  • Ở phần Factory: Hơn 1.750(sound) âm thanh, bao gồm hai bộ multilayer Stereo Pianos với damper và body resonance, bộ sound âm thanh GM/XG và 107 bộ trống(Drum kits).
  • Ở phần User: 512Âm Thanh((Sounds) và 256 bộ trống (Drum Kits).
  • Thanh kéo kỹ thuật số(Digital Drawbars): 9 footages, percussion, key on/off, leakage, rotary speaker effect. Công nghệ DNC (Defined Nuance Control), chỉnh sửa Natural Ambience Drums Full Sounds/Drum Kits.

LẤY MẪU(Sampling): Bộ nhớ Sample PCM người dùng 480MB dữ liệu nén (tương đương 960 MB dữ liệu thô), Tải(load) các định dạng KORG, WAV, AIFF và SoundFont™. Lưu(save) các định dạng KORG, WAV và AIFF. Chỉnh sửa đầy đủ(Full Edit), Cắt thời gian(Time Slice), Lấy mẫu(Sampling). 

ĐIỆU(Styles): 

  • Ở phần Factory: Hơn 430 điệu của Hãng, các điệu này có thể sửa đổi lại tự do.
  • Ở phần User: 1.152 vị trí lưu, bao gồm các phần ở User và Direct.
  • Điều khiển điệu: 3 phần intros, 4 phần Variations, 4 Fills, Break, 3 Endings, Synchro Start, Synchro Stop, Tap Tempo/Reset, Bass Inversion, tự động Fill, Manual Bass, Memory, Accompaniment Mute, Drum Mapping, Snare & Kick Designation,  Chế độ thiết lập điệu cho bàn phím.

BỘ TẠO HỢP ÂM VÒNG(Chord Sequencer):  Công cụ Thu và phát chuỗi hợp âm trong chế độ chơi cùng Điệu(Style Play).
Chuỗi hợp âm có thể được lưu vào Điệu(Style) và Mục Sách Bài Hát(SongBook Entries). Chức năng chỉnh sửa Delete, Copy từ Điệu(Style)/Sách Bài Hát(SongBook), Import/Export from/to SMF. 

THƯ VIỆN BỘ BÀN PHÍM(Keyboard Set Library): 

  • Ghi nhớ cài đặt âm thanh bàn phím(Memorize Keyboard Sound settings).
  • Ở phần Factory: Hơn 300 bộ bàn phím, có thể chỉnh sửa lại tự do.
  • Ở phần User: 864 vị trí lưu, bao gồm các bank ở phần User và Direct.
  • Bộ bàn phím đặc biệt: ‘My Setting’.

KAOSS FX: Bộ tạo hiệu ứng MIDI tự động. Hơn 65 thiết lập Kaoss sẵn của nhà sản xuất. 

PHÁT NHẠC(Song Play): Đầu phát trình tự kép XDS Crossfade được cấp bằng sáng chế với điều khiển X-Fader.

  • Các định dạng được hỗ trợ: MID, KAR, MP3+Lyrics, MP3+G. 

MP3/THU ÂM(Recorder): 

  • Nghe nhạc MP3 kép và ghi âm MP3.
  • Chuyển tông (+6/-5 bán âm), Thay đổi nhịp độ (±30%), chức năng tách giọng hát.
  • Ghi âm các tệp MP3, bao gồm Điệu(Styles), bài hát Midi(MIDI Songs), bài hát MP3(MP3 Songs), Âm Thanh Bàn Phím(Keyboard Sounds), Pads, Microphone, Guitar, Effects, KAOSS Effects.

BỘ SẮP XẾP TRÌNH TỰ(Sequencer): Chức năng ghi nhanh (chuỗi nhạc nền), ghi đa kênh và ghi từng bước.
Bộ sequencer đầy đủ tính năng, 16 track, tối đa 200.000 event, định dạng gốc SMF (MID).

SÁCH BÀI HÁT(SongBook): Cơ sở dữ liệu âm nhạc có thể lập trình đầy đủ, dựa trên Điệu(Styles), Bài hát MIDI (tệp MID và KAR), Bài hát MP3, với tùy chọn tự động chọn chế độ Phát Điệu và Phát Bài hát.
Danh sách thiết lập do người dùng định nghĩa, với các mục có thể chọn từ bảng điều khiển.
Các tùy chọn lọc và sắp xếp.

KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH(Compatibility): Các mẫu dòng Pa” Điệu(Styles), phần Performances/Bộ bàn phím(Keyboard Sets), Programs/Sounds, Songs, SongBook Entries, Pads”. và các mẫu thuộc trong “i series” vd như Korg i3 thì sẽ tương thích về Điệu(Styles).

PADS: Bốn phím bấm có thể gán chức năng + Nút dừng(stop)
Chức năng ghi âm. 

ĐẦU VÀO PEDAL(Control Inputs): Pedal vang Damper(supports half-pedaling with the optional DS-1H pedal),
Assignable pedal/switch.

ĐẦU VÀO ÂM THANH(Audio inputs): 

  • Line (Left/Right): 1/4” jacks, +20dBm, 12k Ohm. 
  • Mic/Guitar (Left): 1/4” jack, with Gain control (0 — +40dB), 12k Ohm (Mic) / 500k Ohm (Guitar).

ĐẦU RA ÂM THANH(Audio Outputs): 

  • Left/Right: 1/4” jack, +21dBm, 0.003% THD+N@+18dBm.
  • Headphone output: 1/4” jack, 16-200 Ohms (50 Ohms suggested).

HỆ THỐNG LOA(Speaker System): 

  • Khuếch đại(Amplification): 2 x 33 W
  • Loa(Speakers): 2 x 100 mm woofers in bass reflex box, 2 x 25 mm dome tweeters. 

MIDI: in/out, Đầu nối MIDI tiêu chuẩn, Chuyển đổi USB sang MIDI thông qua các cổng USB.
Tám thiết lập MIDI.

USB: 

  • Type A: HOST, dành cho bộ nhớ và bộ điều khiển x 2 (phía trước/sau)
  • Type B: Dành cho kết nối máy tính cá nhân và máy tính bảng x 1 (phía sau), Kết nối tốc độ cao 2.0 (480 Mbit/s).

BỘ NHỚ TRONG: 960 MB.

MÀN HÌNH HIỂN THỊ: TFT cảm ứng màu TouchView™ rộng 7 inch – Hệ thống nghiêng thủ công.

VIDEO OUT: Đầu nối HDMI 

MỨC TIÊU THỤ ĐIỆN NĂNG: Điện áp 100–240 Volts, tần số 50/60 Hz, công suất 25 Watt ở chế độ bình thường / 0.3 Watt ở chế độ chờ.

Kích thước (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 1030 x 378,3 x 133 mm / 40,55″ x 14,89″ x 5,36″ (không bao gồm giá đỡ nhạc; chiều cao khi có giá đỡ nhạc: 355,8 mm / 14”)

CÂN NẶNG: 10.75 kg / 23.7 lbs. 

PHỤ KIỆN BAO GỒM: Dây nguồn AC, giá đỡ nhạc, sách hướng dẫn nhanh.

PHỤ KIỆN BÁN RIÊNG TƯƠNG THÍCH:

  • EXP-2 Foot Controller, XVP-10 Expression/Volume Pedal.
  • DS-1H Damper Pedal (supports half-pedaling).
  • PS-1, PS-3 Pedal Switch.
  • VOX V860 volume pedal.

Xem thông tin chi tiết TẠI ĐÂY  

 

 

 

 

 

 

 

Sản phẩm tương tự

nhacvietlogo