Peavey SP 4 là loa quasi-3-way (gần 3 đường tiếng), full-range/bi-ampable, thiết kế trapezoidal (hình thang) từ gỗ dán Baltic birch cao cấp, nhẹ hơn 11% so với phiên bản cũ. Công nghệ Asymmetrical Quadratic Throat Waveguide™ (bằng sáng chế Mỹ) giúp phân tán âm thanh đều, hướng chính xuống 10° (từ +10° đến -30° theo trục dọc), tập trung âm vào khán giả thay vì bay lên trần. Hệ thống bảo vệ Sound Guard™ III cho tweeter, chống clipping dài hạn mà không làm mất dynamics. Loa chịu công suất lớn 2000W program / 4000W peak, âm bass sâu, mid rõ, treble mượt – lý tưởng kết hợp với cục đẩy như Peavey PV2600 (bridged cho sub hoặc stereo cho full-range).
| Thông số | Giá trị | |
|---|---|---|
| Loại loa | Quasi-3-way, full-range / bi-ampable Sound Reinforcement | |
| Công suất xử lý | Full-range: 1000W continuous / 2000W program / 4000W peak LF section: 1000W cont. / 2000W prog. / 4000W peak HF section: 50-60W cont. / 100-120W prog. / 200-240W peak | |
| Đáp tuyến tần số | 52 Hz – 17 kHz (±3 dB) (anechoic) Usable low freq limit (-10 dB): 45 Hz | |
| Độ nhạy (Sensitivity) | Full-range: 98–100 dB SPL (1W/1m, 2.83V input) LF: 101 dB Mid/HF: 107 dB | |
| SPL tối đa (1m) | Full-range: 130 dB continuous / 136 dB peak LF: 131 dB cont. / 137 dB peak | |
| Trở kháng (Impedance) | Full-range: Nominal 4 Ω (min 3.4 Ω) LF: Nominal 4 Ω (min 3.2 Ω) Passive HF: Nominal 8 Ω (min 5.4 Ω) | |
| Driver / Linh kiện | LF: 2x 15″ BWX Black Widow® 4″ voice coil (field-replaceable basket, Kevlar/Carbon Fiber cone) HF: RX™22CT 2″ titanium diaphragm compression driver (ferrofluid cooling, Radialinear Phase Correction) | |
| Phân tán âm (Coverage) | Horizontal: 90° (-6 dB) Vertical: 40° (-6 dB), asymmetrical: +10° lên / -30° xuống (main lobe down 10°) | |
| Crossover | Internal passive: 1800 Hz Recommended active: 1800 Hz @ 12 dB/octave Time offset: Mid/HF +0.48 ms | |
| Hộp loa | Trapezoidal Baltic birch plywood, black textured paint/carpet finish Full-length black powder coated metal grille 4 rubber feet đáy (floor use) | |
| Kết nối | Full-range: 2x 1/4″ phone jacks, 1x Neutrik® 4-pin twist lock / Speakon® Bi-amp: Switching jack / internal jumper | |
| Kích thước (H x W x D) | Front: 48.75″ x 20.75″ x 23″ (1238 x 527 x 584 mm) Rear: 48.75″ x 12.88″ x 23″ | |
| Trọng lượng | Net: ~113 lbs (51.4 kg) Packed: ~99.89 lbs (45.3 kg) – tùy nguồn | |
| Tuning frequency | Low freq section: 58 Hz (vented) |

























Tham gia Fanpage Nhạc Việt ngay để được cập nhật các thông tin về sản phẩm âm nhạc sớm nhất.